不退縮的

bất thối súc đích

Hán Việt: bất thối súc đích

Tổng quan

không chùn bước, không nao núng; vững vàng, không ngập ngừng, không do dự; thản nhiên, điềm nhiên

Cấu tạo: (bất) + 退 (thối) + (súc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chùn bước, không nao núng; vững vàng, không ngập ngừng, không do dự; thản nhiên, điềm nhiên