不送氣音

bất tống khí âm

Hán Việt: bất tống khí âm

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tống) + (khí) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以自然往外,而非用力送氣的發音方式,所發出來的聲音。如國語注音符號的ㄅ、ㄉ、ㄍ、ㄗ。

Eng

  • Cihui 不送氣音 ùsòngqìyīn n. <lg.> unaspirated sound; feeble sound