不适应性

bù shì yìng xìngbất thích ứng tính

Hán Việt: bất thích ứng tính · Pinyin: bù shì yìng xìng

Tổng quan

tính không co dân, tính không đàn hồi, tính không mềm dẻo, tính khó thích nghi, (kinh tế) sự phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)

Cấu tạo: 不 (bất) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính không thích ứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inelasticity

Đức

  • Handedict Starrheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

不适任的 · 不适切地 · 不适口性 · 不适口的 · 不适合地 · 不适合的 · 不适宜的 · 不适应的