不適應性

bù shì yìng xìng bất thích ứng tính

Hán Việt: bất thích ứng tính · Pinyin: bù shì yìng xìng

Tổng quan

tính không co dân, tính không đàn hồi, tính không mềm dẻo, tính khó thích nghi, (kinh tế) sự phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)

Cấu tạo: (bất) + (thích) + (ứng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không co dân, tính không đàn hồi, tính không mềm dẻo, tính khó thích nghi, (kinh tế) sự phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)