不適時宜 bù shì shí yí · bất thích thì nghi Hán Việt: bất thích thì nghi · Pinyin: bù shì shí yí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 適 (thích) + 時 (thì) + 宜 (nghi)Pinyinbù shì shí yíHán Việtbất thích thì nghiCấu tạo不 + 適 + 時 + 宜 · bất + thích + thì + nghi nghĩa thành phần: bất + thích + thì + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适:适应;时宜:当时的需要。不符合时势和趋势。