不透明體

bù tòu míng tǐ bất thấu minh thể

Hán Việt: bất thấu minh thể · Pinyin: bù tòu míng tǐ

Tổng quan

tính mờ đục, (vật lý) tính chắn sáng; độ chắn sáng, sự tối nghĩa (của một từ), sự trì độn

Cấu tạo: (bất) + (thấu) + (minh) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính mờ đục, (vật lý) tính chắn sáng; độ chắn sáng, sự tối nghĩa (của một từ), sự trì độn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 普通可見光完全不能透過的物體,如鐵塊、木頭等。

Eng

  • Cihui 不透明體 ùtòumíngtǐ n. opaque body