不透明地

bất thấu minh địa

Hán Việt: bất thấu minh địa

Tổng quan

mờ đục, khó hiểu

Cấu tạo: (bất) + (thấu) + (minh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mờ đục, khó hiểu