不透明膠帶 bù tòu míng jiāo dài · bất thấu minh giao đái Hán Việt: bất thấu minh giao đái · Pinyin: bù tòu míng jiāo dài Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 透 (thấu) + 明 (minh) + 膠 (giao) + 帶 (đái)Pinyinbù tòu míng jiāo dàiHán Việtbất thấu minh giao đáiCấu tạo不 + 透 + 明 + 膠 + 帶 · bất + thấu + minh + giao + đái nghĩa thành phần: bất + thấu + minh + giao + đái