不透水的

bất thấu thủy đích

Hán Việt: bất thấu thủy đích

Tổng quan

cầm (máu) lại; làm (một vết thương) cầm máu lại, trung thành; đáng tin cậy, kín (nước, không khí không vào được), chắc chắn, vững vàng, vững chắc

Cấu tạo: (bất) + (thấu) + (thủy) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầm (máu) lại; làm (một vết thương) cầm máu lại, trung thành; đáng tin cậy, kín (nước, không khí không vào được), chắc chắn, vững vàng, vững chắc