不透熱的 bất thấu nhiệt đích Hán Việt: bất thấu nhiệt đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 透 (thấu) + 熱 (nhiệt) + 的 (đích)Hán Việtbất thấu nhiệt đíchCấu tạo不 + 透 + 熱 + 的 · bất + thấu + nhiệt + đích nghĩa thành phần: bất + thấu + nhiệt + đích Nghĩa EngCihui adiathermic