不透雨的 bất thấu vũ đích Hán Việt: bất thấu vũ đích Tổng quan không thấm nước mưa, áo mưa Cấu tạo: 不 (bất) + 透 (thấu) + 雨 (vũ) + 的 (đích)Hán Việtbất thấu vũ đíchCấu tạo不 + 透 + 雨 + 的 · bất + thấu + vũ + đích nghĩa thành phần: bất + thấu + vũ + đích Nghĩa ViệtCihui không thấm nước mưa, áo mưa