不通一竅
bất thông nhất khiếu
Hán Việt: bất thông nhất khiếu · Pinyin: bù tōng yī qiào
Tổng quan
窍:洞,指心窍。没有一窍是贯通的。比喻一点儿也不懂。
猶「一竅不通」。見「一竅不通」條。
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一竅不通」。見「一竅不通」條。
Hán Việt: bất thông nhất khiếu · Pinyin: bù tōng yī qiào
窍:洞,指心窍。没有一窍是贯通的。比喻一点儿也不懂。
猶「一竅不通」。見「一竅不通」條。