不通世務

bù tōng shì wù bất thông thế vụ

Hán Việt: bất thông thế vụ · Pinyin: bù tōng shì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thông) + (thế) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不了解社会上的情况。