不通世務 bù tōng shì wù · bất thông thế vụ Hán Việt: bất thông thế vụ · Pinyin: bù tōng shì wù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 通 (thông) + 世 (thế) + 務 (vụ)Pinyinbù tōng shì wùHán Việtbất thông thế vụCấu tạo不 + 通 + 世 + 務 · bất + thông + thế + vụ nghĩa thành phần: bất + thông + thế + vụ