不通人性 bất thông nhân tính Hán Việt: bất thông nhân tính Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 通 (thông) + 人 (nhân) + 性 (tính)Hán Việtbất thông nhân tínhCấu tạo不 + 通 + 人 + 性 · bất + thông + nhân + tính nghĩa thành phần: bất + thông + nhân + tính Nghĩa EngCihui 不通人性 ùtōngrénxìng f.e. be unfeeling and unreasonable