不通心眼 bất thông tâm nhãn Hán Việt: bất thông tâm nhãn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 通 (thông) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn)Hán Việtbất thông tâm nhãnCấu tạo不 + 通 + 心 + 眼 · bất + thông + tâm + nhãn nghĩa thành phần: bất + thông + tâm + nhãn Nghĩa EngCihui 不通心眼 ùtōngxīnyǎn s.v. <topo.> stupid; dense