不通情理

bất thông tình lí

Hán Việt: bất thông tình lí

Tổng quan

bất thông tình lý

Cấu tạo: 不 (bất) + 通 (thông) + 情 (tình) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không hợp tình lý
  • VietPhrases bất thông tình lý
  • Biên soạn be unreasonable

Eng

  • Cihui 不通情理 ùtōngqínglǐ f.e. be unreasonable

Từ liên quan

Gần nghĩa

不通水火 · 情理难容 · 不通气的 · 不通航的 · 不通风的 · 不通气 · 不通风 · 不通一竅