不通文墨 bù tōng wén mò · bất thông văn mặc Hán Việt: bất thông văn mặc · Pinyin: bù tōng wén mò Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 通 (thông) + 文 (văn) + 墨 (mặc)Pinyinbù tōng wén mòHán Việtbất thông văn mặcCấu tạo不 + 通 + 文 + 墨 · bất + thông + văn + mặc nghĩa thành phần: bất + thông + văn + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通:精通;文墨:指写文章、著述等。指人文化水平不高或识字不多。