不通時宜
bất thông thì nghi
Hán Việt: bất thông thì nghi · Pinyin: bù tōng shí yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不明白当时的形势、潮流。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不明白当时的形势﹑潮流。
Hán Việt: bất thông thì nghi · Pinyin: bù tōng shí yí