不通時宜 bù tōng shí yí · bất thông thì nghi Hán Việt: bất thông thì nghi · Pinyin: bù tōng shí yí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 通 (thông) + 時 (thì) + 宜 (nghi)Pinyinbù tōng shí yíHán Việtbất thông thì nghiCấu tạo不 + 通 + 時 + 宜 · bất + thông + thì + nghi nghĩa thành phần: bất + thông + thì + nghi