不通水火

bù tōng shuǐ huǒ bất thông thủy hỏa

Hán Việt: bất thông thủy hỏa · Pinyin: bù tōng shuǐ huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thông) + (thủy) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不相往來。《漢書.卷七七.蓋諸葛劉鄭孫毋將何傳.孫寶》:「穉季耳目長,聞知之,杜門不通水火,穿舍後牆為小戶,但持鉏自治園,因文所厚自陳如此。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容跟人不相往来。

Eng

  • Cihui 不通水火 ùtōngshuǐhuǒ id. have no contact with others