不通航的

bất thông hàng đích

Hán Việt: bất thông hàng đích

Tổng quan

thuyền bè không đi lại được tàu bè không qua lại được (sông ngòi)

Cấu tạo: (bất) + (thông) + (hàng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyền bè không đi lại được tàu bè không qua lại được (sông ngòi)