不遑啓處

bù huáng qǐ chǔ bất hoàng khải xử

Hán Việt: bất hoàng khải xử · Pinyin: bù huáng qǐ chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hoàng) + (khải) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有闲暇的时间过安宁的日子。指忙于应付繁重或紧急的事务。