不遑啓處

bù huáng qǐ chǔ bất hoàng khải xử

Hán Việt: bất hoàng khải xử · Pinyin: bù huáng qǐ chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hoàng) + (khải) + (xử)