不遑寧息 bù huáng níng xī · bất hoàng ninh tức Hán Việt: bất hoàng ninh tức · Pinyin: bù huáng níng xī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 遑 (hoàng) + 寧 (ninh) + 息 (tức)Pinyinbù huáng níng xīHán Việtbất hoàng ninh tứcCấu tạo不 + 遑 + 寧 + 息 · bất + hoàng + ninh + tức nghĩa thành phần: bất + hoàng + ninh + tức