不遑暇食
bất hoàng hạ thực
Hán Việt: bất hoàng hạ thực · Pinyin: bù huáng xiá shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有时间吃饭。形容工作紧张、辛勤。
Eng
- Cihui 不遑暇食 ùhuángxiáshí f.e. too busy to eat
Hán Việt: bất hoàng hạ thực · Pinyin: bù huáng xiá shí