不遑枚举

bù huáng méi jǔbất hoàng mai cử

Hán Việt: bất hoàng mai cử · Pinyin: bù huáng méi jǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

bù huáng méi jǔ

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

數目繁多,不能一一列舉。如:「一個意念,符號可以多至不遑枚舉。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 遑 (hoàng) + 枚 (mai) + 舉 (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹不胜枚举。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不遑暇食 · 不遑宁处 · 不遑多让 · 不遑宁息 · 不遑启处 · 不遑枚舉