不遑枚舉
bất hoàng mai cử
Hán Việt: bất hoàng mai cử · Pinyin: bù huáng méi jǔ
Tổng quan
bù huáng méi jǔ
數目繁多,不能一一列舉。如:「一個意念,符號可以多至不遑枚舉。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhiều không kể xiết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數目繁多,不能一一列舉。如:「一個意念,符號可以多至不遑枚舉。」
Hán Việt: bất hoàng mai cử · Pinyin: bù huáng méi jǔ
bù huáng méi jǔ
數目繁多,不能一一列舉。如:「一個意念,符號可以多至不遑枚舉。」