不遑枚舉

bù huáng méi jǔ bất hoàng mai cử

Hán Việt: bất hoàng mai cử · Pinyin: bù huáng méi jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hoàng) + (mai) + (cử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數目繁多,不能一一列舉。如:「一個意念,符號可以多至不遑枚舉。」