不違農時
bất vi nông thì
Hán Việt: bất vi nông thì · Pinyin: bù wéi nóng shí
Tổng quan
không bỏ lỡ mùa vụ | làm nông đúng mùa
Nghĩa
Việt
- Cihui không bỏ lỡ mùa vụ | làm nông đúng mùa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不違背、妨害農作時間。《孟子.梁惠王上》:「不違農時,穀不可勝食也。」也作「不奪農時」。
Eng
- CC-CEDICT not miss the farming season|do farm work in the right season
- Cihui 不違農時 ùwéinóngshí f.e. do farm work in the right season