不遗寸草 bù yí cùn cǎo · bất di thốn thảo Hán Việt: bất di thốn thảo · Pinyin: bù yí cùn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 遗 (di) + 寸 (thốn) + 草 (thảo)Pinyinbù yí cùn cǎoHán Việtbất di thốn thảoCấu tạo不 + 遗 + 寸 + 草 · bất + di + thốn + thảo nghĩa thành phần: bất + di + thốn + thảo