不遺鉅細 bù yí jù xì · bất di cự tế Hán Việt: bất di cự tế · Pinyin: bù yí jù xì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 遺 (di) + 鉅 (cự) + 細 (tế)Pinyinbù yí jù xìHán Việtbất di cự tếCấu tạo不 + 遺 + 鉅 + 細 · bất + di + cự + tế nghĩa thành phần: bất + di + cự + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连极细小处也不放过。Tân Hoa Tự Điển 1.连极细小处也不放过。