不遺毫髮 bù yí háo fà · bất di hào phát Hán Việt: bất di hào phát · Pinyin: bù yí háo fà Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 遺 (di) + 毫 (hào) + 髮 (phát)Pinyinbù yí háo fàHán Việtbất di hào phátCấu tạo不 + 遺 + 毫 + 髮 · bất + di + hào + phát nghĩa thành phần: bất + di + hào + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗:疏漏;毫发:细毛和头发,指极微小的数量。一点遗漏都没有。形容非常细致周密。