不適口的 bất thích khẩu đích Hán Việt: bất thích khẩu đích Tổng quan không ngon Cấu tạo: 不 (bất) + 適 (thích) + 口 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việtbất thích khẩu đíchCấu tạo不 + 適 + 口 + 的 · bất + thích + khẩu + đích nghĩa thành phần: bất + thích + khẩu + đích Nghĩa ViệtCihui không ngon