不遗寸草
bất di thốn thảo
Hán Việt: bất di thốn thảo · Pinyin: bù yí cùn cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遺,留。「不遺寸草」即「寸草不留」。見「寸草不留」條。01.《宋史.卷三三八.蘇軾列傳》:「吳人種菱,春輒芟除,不遺寸草。」<a name="寸草無遺"> </a>
Hán Việt: bất di thốn thảo · Pinyin: bù yí cùn cǎo