不避汤火 bù bì tāng huǒ·bất tị thang hỏa Hán Việt: bất tị thang hỏa · Pinyin: bù bì tāng huǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指不畏凶险。 Cấu tạo: 不 (bất) + 避 (tị) + 湯 (thang) + 火 (hỏa)Pinyinbù bì tāng huǒHán Việtbất tị thang hỏaCấu tạo不 + 避 + 湯 + 火 · bất + tị + thang + hỏa nghĩa thành phần: bất + tị + thang + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不畏凶险。 Từ liên quan Gần nghĩa不避斧钺 · 不避艰险 · 不避强御 · 不避水火 · 不避子卯 · 不避湯火 · 汤火不避 · 汤火伤