不重讀的 bất trọng độc đích Hán Việt: bất trọng độc đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 重 (trọng) + 讀 (độc) + 的 (đích)Hán Việtbất trọng độc đíchCấu tạo不 + 重 + 讀 + 的 · bất + trọng + độc + đích nghĩa thành phần: bất + trọng + độc + đích Nghĩa EngCihui 不重讀的 ùzhòngdú de attr. <lg.> unstressed