不鏽鋼的

bất tú cương đích

Hán Việt: bất tú cương đích

Tổng quan

không vết dơ, trong trắng, trong sạch (tiếng tăm, tên tuổi), không gỉ (kim loại)

Cấu tạo: (bất) + (tú) + (cương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không vết dơ, trong trắng, trong sạch (tiếng tăm, tên tuổi), không gỉ (kim loại)