不釘點兒 bù dīng diǎn ér · bất đinh điểm nhi Hán Việt: bất đinh điểm nhi · Pinyin: bù dīng diǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 釘 (đinh) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Pinyinbù dīng diǎn érHán Việtbất đinh điểm nhiCấu tạo不 + 釘 + 點 + 兒 · bất + đinh + điểm + nhi nghĩa thành phần: bất + đinh + điểm + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。形容极小。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容极小。