不鑲刃的 bất tương nhận đích Hán Việt: bất tương nhận đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 鑲 (tương) + 刃 (nhận) + 的 (đích)Hán Việtbất tương nhận đíchCấu tạo不 + 鑲 + 刃 + 的 · bất + tương + nhận + đích nghĩa thành phần: bất + tương + nhận + đích Nghĩa EngCihui untipped