不長果實 bù cháng guǒ shí · bất trường quả thật Hán Việt: bất trường quả thật · Pinyin: bù cháng guǒ shí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 長 (trường) + 果 (quả) + 實 (thật)Pinyinbù cháng guǒ shíHán Việtbất trường quả thậtCấu tạo不 + 長 + 果 + 實 · bất + trường + quả + thật nghĩa thành phần: bất + trường + quả + thật