不長果實

bù cháng guǒ shíbất trường quả thật

Hán Việt: bất trường quả thật · Pinyin: bù cháng guǒ shí

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 長 (trường) + 果 (quả) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ra quả

Đức

  • Handedict fruchtlos

Từ liên quan

Gần nghĩa

不長眼睛 · 不长草的 · 果實散播 · 果實累累 · 不长果实的 · 不長進 · 果实学 · 果实蜜饯