不長眼睛

bù zhǎng yǎn jing bất trường nhãn tình

Hán Việt: bất trường nhãn tình · Pinyin: bù zhǎng yǎn jing

Tổng quan

xem 沒長眼睛|没长眼睛

Cấu tạo: (bất) + (trường) + (nhãn) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 沒長眼睛|没长眼睛

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不用眼睛看,沒注意到。帶有斥責的語氣。如:「你不長眼睛啊!一路撞過來!」

Eng

  • CC-CEDICT see 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]
  • Cihui see 沒長眼睛|没长眼睛