不长眼睛

bù zhǎng yǎn jingbất trường nhãn tình

Hán Việt: bất trường nhãn tình · Pinyin: bù zhǎng yǎn jing

Tổng quan

xem 沒長眼睛

新华 · Tân Hoa Đại lục

不用眼睛看,沒注意到。帶有斥責的語氣。如:「你不長眼睛啊!一路撞過來!」

Cấu tạo: 不 (bất) + 長 (trường) + 眼 (nhãn) + 睛 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 没长眼睛

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不用眼睛看,沒注意到。帶有斥責的語氣。如:「你不長眼睛啊!一路撞過來!」

Eng

  • Cihui see 沒長眼睛; 没长眼睛

Từ liên quan

Gần nghĩa

不长草的 · 眼睛一亮 · 眼睛定動 · 眼睛很尖 · 眼睛發直 · 眼睛睁视 · 不长果实的 · 不长进