不開裂的 bù kāi liè de·bất khai liệt đích Hán Việt: bất khai liệt đích · Pinyin: bù kāi liè de Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 开 (khai) + 裂 (liệt) + 的 (đích)Pinyinbù kāi liè deHán Việtbất khai liệt đíchCấu tạo不 + 开 + 裂 + 的 · bất + khai + liệt + đích nghĩa thành phần: bất + khai + liệt + đích Nghĩa EngCihui indehiscent Từ liên quan Gần nghĩa不开心 · 不开眼 · 不开窍 · 不开玩笑的 · 不開眼