不闢子卯 bất tịch tử mão Hán Việt: bất tịch tử mão Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 闢 (tịch) + 子 (tử) + 卯 (mão)Hán Việtbất tịch tử mãoCấu tạo不 + 闢 + 子 + 卯 · bất + tịch + tử + mão nghĩa thành phần: bất + tịch + tử + mão