不闢斧鉞 bù bì fǔ yuè · bất tịch phủ việt Hán Việt: bất tịch phủ việt · Pinyin: bù bì fǔ yuè Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 闢 (tịch) + 斧 (phủ) + 鉞 (việt)Pinyinbù bì fǔ yuèHán Việtbất tịch phủ việtCấu tạo不 + 闢 + 斧 + 鉞 · bất + tịch + phủ + việt nghĩa thành phần: bất + tịch + phủ + việt