不闻春秋

bất văn xuân thu

Hán Việt: bất văn xuân thu

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 聞 (văn) + 春 (xuân) + 秋 (thu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không màng thế sự
  • Biên soạn concentrate on one's own business without noticing the changes of seasons

Eng

  • Cihui 不聞春秋 ùwénchūnqiū f.e. concentrate on one's own business without noticing the changes of seasons

Từ liên quan

Gần nghĩa

春秋鼎盛 · 不闻不问 · 春秋三传 · 春秋五霸 · 春秋大梦 · 春秋战国 · 春秋时代 · 春秋繁露