不隨意肌

bù suí yì jī bất tùy ý cơ

Hán Việt: bất tùy ý cơ · Pinyin: bù suí yì jī

Tổng quan

cơ không tự chủ

Cấu tạo: (bất) + (tùy) + (ý) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ không tự chủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不能經由意識控制的肌肉,包括平滑肌和心肌。這些肌肉的收縮是由自主神經系統或某些特殊細胞或激素所控制。除了心臟是由具條紋的心肌構成之外,人體內臟的肌肉是細胞具梭形而沒有條紋的平滑肌。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平滑肌的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT involuntary muscle
  • Cihui involuntary muscle