不雅觀
bất nhã quan
Hán Việt: bất nhã quan · Pinyin: bù yǎ guān
Tổng quan
gây khó chịu cho mắt | không phù hợp | khó coi | vụng về chướng tai gai mắt; chướng mắt; khó coi; không lịch sự。裝束、舉動不文雅。
Nghĩa
Việt
- Cihui gây khó chịu cho mắt | không phù hợp | khó coi | vụng về chướng tai gai mắt; chướng mắt; khó coi; không lịch sự。裝束、舉動不文雅。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 儀態有失體統。如:「穿拖鞋上街,看來不雅觀。」
Eng
- CC-CEDICT offensive to the eye|unbecoming|unsightly|ungainly
- Cihui offensive to the eye; unbecoming; unsightly; ungainly