不露形色 bù lù xíng sè · bất lộ hình sắc Hán Việt: bất lộ hình sắc · Pinyin: bù lù xíng sè Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 露 (lộ) + 形 (hình) + 色 (sắc)Pinyinbù lù xíng sèHán Việtbất lộ hình sắcCấu tạo不 + 露 + 形 + 色 · bất + lộ + hình + sắc nghĩa thành phần: bất + lộ + hình + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不让思想活动从行动和表情上流露出来。