不露斤斧 bù lù jīn fǔ · bất lộ cân phủ Hán Việt: bất lộ cân phủ · Pinyin: bù lù jīn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 露 (lộ) + 斤 (cân) + 斧 (phủ)Pinyinbù lù jīn fǔHán Việtbất lộ cân phủCấu tạo不 + 露 + 斤 + 斧 · bất + lộ + cân + phủ nghĩa thành phần: bất + lộ + cân + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斤:斧头。看不见刀斧加工的痕迹。形容精巧自然。