不露衷曲

bất lộ trung khúc

Hán Việt: bất lộ trung khúc

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lộ) + (trung) + (khúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不露衷曲 ùlùzhōngqū f.e. not reveal one's inner feelings