不露鋒鋩

bù lù fēng huì bất lộ phong mang

Hán Việt: bất lộ phong mang · Pinyin: bù lù fēng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lộ) + (phong) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻才干不外露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻才干不外露。